logo

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

TRƯỜNG CAO ĐẲNG DƯỢC HÀ NỘI

HANOI COLLEGE OF PHARMACY

Cây Mật Gấu

Cây Mật gấu có gì đặc biệt mà được biết đến như một loại dược liệu quen thuộc? Cùng khám phá đặc điểm và giá trị của cây Mật gấu tại Vườn Dược liệu.

Tên gọi khác: Cây lá đắng, cây đắng, Nam thất.

Tên khoa học: Gymnanthemum amygdalinum (Delile) Sch.Bip.

Họ khoa học: Họ Cúc (Asteraceae).


Hình ảnh Cây Mật Gấu 

1. Mô tả đặc điểm thực vật

Thân: Cây bụi nhỏ, cao khoảng 1 – 3 m. Thân thẳng, phân nhiều cành, vỏ thân màu xám hoặc xám nâu.

Lá: Lá đơn, mọc so le. Phiến lá hình trứng ngược hoặc hình thuôn dài, kích thước khoảng 4 - 15 cm (dài) x 2 - 5 cm (rộng). Gốc lá nhọn, đầu lá nhọn hoặc tù. Mép lá có răng cưa nông. Mặt trên lá màu xanh đậm, mặt dưới màu xanh nhạt hơn, gân lá nổi rõ.

Hoa: Cụm hoa hình đầu, mọc thành ngù ở đầu cành hoặc kẽ lá. Hoa nhỏ màu trắng hoặc trắng nhạt, có mùi thơm nhẹ. 

Quả: Quả bế hình trụ, có tuyến, mang chùm lông màu trắng.

2. Bộ phận dùng & Thành phần hoá học chính

Bộ phận dùng: Lá (Folium Gymnanthemi) và Thân (Caulis Gymnanthemi). Lá tươi hoặc phơi/sấy khô được sử dụng nhiều nhất.

Thành phần hoá học chính:

- Sesquiterpene lactone: Vernodalin, vernolepin, vernomygdin (tạo nên vị đắng đặc trưng và có đặc tính kháng khuẩn, kháng ung thư).

- Steroid saponin: Vernoniacoside A1, A2, A3, B1.

- Flavonoid: Luteolin, apigenin, quercetin (có tác dụng chống oxy hóa mạnh).

3. Công dụng chính

Hỗ trợ điều trị đái tháo đường: Các hoạt chất trong lá giúp hạ đường huyết và cải thiện độ nhạy insulin. Bảo vệ gan, hạ men gan: Thanh nhiệt, giải độc, hỗ trợ tăng cường chức năng gan trong các trường hợp viêm gan, xơ gan, gan nhiễm mỡ. Hạ huyết áp & Giảm lipid máu: Hỗ trợ điều hòa huyết áp, giảm cholesterol xấu (LDL-C) và triglyceride.

Kháng viêm, kháng khuẩn & Chống oxy hóa: Giúp tiêu viêm, giảm đau nhức xương khớp, hỗ trợ điều trị rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy, lỵ. Ức chế tế bào ung thư: Các sesquiterpene lactone có tiềm năng kháng tế bào biến đổi bất thường trong các nghiên cứu thực nghiệm.

4. Cách dùng & Liều dùng

Cách dùng:

Dạng sắc uống: Lá khô rửa sạch, cho vào ấm sắc với 1–1.5 lít nước, đun sôi nhỏ lửa khoảng 10–15 phút rồi chắt lấy nước uống trong ngày.

Dạng hãm trà: Dùng lá khô hãm với nước sôi trong bình giữ nhiệt tương tự trà xanh.

Dạng lá tươi: Rửa sạch, nhai nuốt nước hoặc giã nát vắt lấy nước cốt uống (rất đắng).

Liều dùng khuyến cáo:

  • Lá khô: 10 – 20 g/ngày.

  • Lá tươi: 30 – 50 g/ngày (khoảng 5 – 8 lá).

Lưu ý & Thận trọng:

  • Không nên uống quá liều hoặc dùng liên tục thời gian dài (trên 1 - 2 tháng) mà không có sự theo dõi của bác sĩ y học cổ truyền.

  • Phụ nữ có thai và đang cho con bú, người bị huyết áp thấp không nên tự ý sử dụng.

 

Đăng ký trực tuyến

Vui lòng điền đầy đủ các thông tin bên dưới (Lưu ý nhập tiếng Việt có dấu)

Trước khi đăng ký, học sinh, sinh viên tham khảo kỹ thông tin tuyển sinh của trường ở dưới form đăng kí.

Đăng ký

CÁC ĐỐI TÁC CỦA TRƯỜNG

Đối tác 1
Đối tác 2
Đối tác 3
Đối tác 4
Đối tác 5
viet sun